Tôn PU mái là gì
Tôn PU mái là tấm tôn lợp có thêm lớp cách nhiệt ngay trong tấm. Bên trên là lớp tôn cán sóng mạ màu chịu mưa nắng, ở giữa là lõi PU đặc được phun liền khối bám chặt vào tôn, bên dưới là lớp lót hoàn thiện. Lợp một lần là xong, không phải làm thêm lớp cách nhiệt riêng bên dưới.
Khác biệt lớn nhất so với tôn thường nằm ở cảm nhận khi đứng dưới mái: buổi trưa nắng không bị hầm, và khi mưa thì tiếng ồn giảm rõ rệt thay vì rền vang như mái tôn một lớp.
Cấu tạo 3 lớp
Nhìn vào cạnh tấm là thấy rõ điểm khác biệt: lõi PU đặc, liền khối và bám chặt vào cả hai mặt tôn. Đây là lý do lớp cách nhiệt không bị xẹp, không bị bong hay tụt xuống theo thời gian như những lớp xốp dán rời.
Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Tôn PU mái cách nhiệt |
|---|---|
| Cấu tạo | 3 lớp — tôn cán sóng mạ màu / lõi PU / lớp lót |
| Độ dày lõi PU | 16–18 mm |
| Biên dạng | Tôn cán sóng |
| Chiều dài tấm | Cắt theo chiều dài mái công trình |
| Chừa đầu không PU | Thường 5–10 phân, làm theo yêu cầu |
| Công dụng chính | Chống nóng · chống ồn khi mưa |
| Nơi sản xuất | Nhà máy Ninh Gia, Lâm Đồng |
Cần quy cách riêng? Khổ tấm, màu tôn và chiều dài đặt theo yêu cầu công trình. Gọi 0949.923.632 để kỹ thuật tư vấn trước khi chốt số lượng.
Màu sắc
Tôn PU mái có sẵn nhiều màu tôn. Với mái nhà xưởng, màu sáng phản nhiệt tốt hơn; với nhà ở hoặc quán, khách thường chọn màu trầm cho hợp kiến trúc.
Màu trầm, đậm
Màu phổ thông cho nhà xưởng
Hợp nhà nông nghiệp, chuồng trại
Màu sáng, phản nhiệt tốt
Màu hiện đại cho quán, nhà ở
Lớp lót hoàn thiện, nhìn từ trong nhà
Lưu ý khi chọn màu: màu trên màn hình thường lệch so với màu thật. Gọi 0949.923.632 để xem mẫu, hoặc gửi ảnh màu bạn cần qua Zalo để chúng tôi kiểm tra còn hàng không.
So với tôn thường & tôn xốp
Ba lựa chọn lợp mái thường gặp, để bạn cân nhắc theo công trình và ngân sách:
| Tiêu chí | Tôn thường 1 lớp | Tôn xốp PE | Tôn PU 3 lớp |
|---|---|---|---|
| Lớp cách nhiệt | Không có | Xốp PE dán mặt dưới | Lõi PU đặc phun liền khối |
| Chống nóng | Kém | Trung bình | Rất tốt |
| Chống ồn khi mưa | Kém | Khá | Tốt |
| Độ bền lớp cách nhiệt | — | Có thể bong, xẹp theo thời gian | Liền khối, bám chắc vào tôn |
| Chi phí | Thấp nhất | Trung bình | Cao hơn |
| Nên dùng cho | Mái tạm, che chắn | Mái cần chống nóng vừa phải | Mái ở, làm việc, chứa hàng lâu dài |
Nói thẳng: nếu chỉ che tạm vài mùa thì tôn thường là đủ và rẻ nhất. Nhưng nếu bên dưới có người làm việc, có hàng hoá hay vật nuôi, phần chênh lệch chi phí ban đầu của tôn PU thường được bù lại bằng tiền điện làm mát và bằng việc không phải sửa mái lần hai.
Ứng dụng
- Mái nhà xưởng, nhà kho — giảm nóng cho khu sản xuất và khu chứa hàng.
- Mái nhà ở, nhà tiền chế — chống nóng tầng áp mái và giảm ồn khi mưa.
- Quán cà phê, homestay — mái vừa cách nhiệt vừa gọn đẹp, không cần đóng trần thêm.
- Chuồng trại chăn nuôi — giữ nhiệt độ ổn định hơn cho vật nuôi.
- Kho nông sản — hạn chế nhiệt hấp thụ qua mái, giữ chất lượng hàng sau thu hoạch.
- Nhà sơ chế, đóng gói — kết hợp với vách panel EPS thành một hệ hoàn chỉnh.
Lưu ý khi đặt hàng
Chuẩn bị sẵn năm thông tin sau khi gọi, chúng tôi báo giá được ngay:
- Diện tích mái — bao nhiêu m², hoặc kích thước dài × rộng của mái.
- Chiều dài từng tấm — đo theo chiều dốc mái, để cắt đúng và ít mối nối.
- Màu tôn — xem mục màu sắc phía trên, hoặc gửi ảnh màu qua Zalo.
- Chừa đầu không PU bao nhiêu phân — phần đầu tấm để trống lõi PU, chỉ còn lớp tôn, để hai tấm chồng mí lên nhau khi lợp. Thông thường chừa 5–10 phân; bạn báo số phân cần chừa, nhà máy làm sẵn từ xưởng.
- Địa điểm công trình — để tính phương án vận chuyển từ nhà máy Ninh Gia.
Phần lớn công trình chừa 5–10 phân là vừa. Nếu chưa chắc, bạn mô tả cách lợp và độ dốc mái, kỹ thuật sẽ chốt con số — chừa thiếu thì mí chồng bị kênh, chừa dư thì hở lớp cách nhiệt ở mối nối.
Tấm dài thì vận chuyển và cẩu lên mái cần tính trước, nên bạn báo sớm chiều dài tấm để chúng tôi tư vấn phương án chở phù hợp với đường vào công trình.
Giá tôn PU báo theo quy cách và số lượng
Giá thay đổi theo độ dày lõi, loại tôn, màu và tổng khối lượng đặt, nên chúng tôi báo trực tiếp thay vì niêm yết một con số chung không đúng với mái của bạn.
0949.923.632- Nhà máy
- Thôn Đại Ninh, Xã Ninh Gia, Lâm Đồng
- Điện thoại bàn
- 02633.549.774
- Giờ làm việc
- T2–T7: 7h00–17h00 · CN: 7h00–11h30
- Khu vực phục vụ
- Lâm Đồng và khu vực lân cận
Câu hỏi thường gặp
Tôn PU khác tôn xốp chỗ nào?
Tôn xốp là tấm xốp PE dán vào mặt dưới tôn, lâu ngày có thể bong hoặc xẹp. Tôn PU có lõi PU đặc phun liền khối, bám chặt vào tôn nên giữ được khả năng cách nhiệt lâu dài hơn.
Lợp mái nhà ở được không?
Được. Nhiều khách dùng cho nhà ở, nhà tiền chế và quán — vừa chống nóng vừa đỡ phải đóng trần bên dưới, mặt dưới tấm đã có lớp lót hoàn thiện.
Mưa xuống có còn ồn không?
Vẫn nghe tiếng mưa nhưng nhỏ hơn hẳn so với mái tôn một lớp, vì lõi PU chặn bớt rung và tiếng dội.
Chừa đầu không PU là gì, chừa bao nhiêu?
Là phần đầu tấm được để trống lõi PU, chỉ còn lớp tôn, để hai tấm chồng mí lên nhau cho kín nước khi lợp. Thông thường chừa 5–10 phân. Nhà máy làm sẵn theo số phân bạn yêu cầu, thợ không phải xử lý ngoài công trình.
Có cắt theo chiều dài mái không?
Có. Tấm được cắt theo chiều dài bạn yêu cầu để hạn chế mối nối trên mái — mối nối chính là chỗ hay rò nước về sau.
Độ dốc mái tối thiểu là bao nhiêu?
Tuỳ chiều dài tấm và biên dạng sóng. Bạn gọi kèm thông tin mái, kỹ thuật sẽ tư vấn độ dốc phù hợp để thoát nước tốt.
Giá bao nhiêu một mét vuông?
Giá thay đổi theo màu tôn, độ dày lõi và số lượng đặt. Gọi hoặc nhắn Zalo 0949.923.632 kèm diện tích mái, chúng tôi báo giá trong ngày làm việc.