Panel EPS là gì
Panel EPS là tấm vật liệu dạng sandwich: ở giữa là lõi xốp EPS (Expanded Polystyrene) đóng vai trò cách nhiệt, hai mặt ngoài là tôn mạ màu chịu lực và bảo vệ lõi. Toàn bộ được ép dính thành một tấm liền khối, đến công trình chỉ việc dựng và bắt vít.
Với thợ thi công, điểm khác biệt lớn nhất so với xây tường gạch là tốc độ: một vách panel dựng xong trong ngày, không cần tô trát, không cần chờ khô, và có thể tháo ra lắp lại khi cần đổi mặt bằng. Đây là lý do panel EPS chiếm phần lớn các hạng mục vách ngăn trong cả công trình dân dụng và công nghiệp hiện nay.
Cấu tạo 3 lớp
Mỗi tấm panel EPS của Panel VMT gồm ba lớp, ép liền khối tại nhà máy Ninh Gia:
| Lớp | Vật liệu | Vai trò |
|---|---|---|
| Lớp 1 | Tôn mạ màu | Mặt ngoài — chịu lực, chống thấm, tạo bề mặt hoàn thiện |
| Lớp 2 | Xốp EPS 8 kg/m³, hoặc 10 / 12 kg/m³ chống cháy lan | Lõi cách nhiệt — giữ nhiệt, giảm truyền nhiệt qua vách |
| Lớp 3 | Tôn mạ màu | Mặt trong — bảo vệ lõi, tạo bề mặt sạch phía trong |
Tỷ trọng lõi là con số quyết định chất lượng tấm panel. Lõi 8 kg/m³ là mức tiêu chuẩn cho vách ngăn: đủ cứng để tấm không bị võng và giữ được form khi thi công, đồng thời vẫn nhẹ để vận chuyển và lắp đặt bằng sức người.
Các loại lõi xốp
Tiêu chuẩn. Dùng cho phần lớn hạng mục: vách ngăn nhà xưởng, kho, nhà và quán lắp ghép.
Chống cháy lan. Tỷ trọng cao hơn nên tấm chắc hơn. Dùng khi công trình cần hạn chế nguy cơ cháy lan.
Chống cháy lan, tỷ trọng cao nhất. Tấm cứng và đặc hơn nữa, cho công trình đòi hỏi cao hơn về an toàn cháy.
Cần phân biệt: chống cháy lan là hạn chế ngọn lửa lan rộng, không phải vật liệu chịu lửa. Nếu hồ sơ phòng cháy chữa cháy yêu cầu vật liệu chịu lửa, hãy dùng panel Rockwool.
Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Panel EPS cách nhiệt |
|---|---|
| Cấu tạo | 3 lớp — tôn mạ màu / lõi EPS / tôn mạ màu |
| Tỷ trọng lõi xốp | 8 kg/m³ · 10 và 12 kg/m³ (chống cháy lan) |
| Độ dày tấm | 50 · 75 · 100 mm |
| Khổ ngang | 1,15 m (vách trong) · 1 m (vách ngoài) |
| Chiều dài tấm | Cắt theo chiều dài công trình yêu cầu |
| Vị trí sử dụng | Vách trong và vách ngoài |
| Phụ kiện đi kèm | Hệ nẹp nhôm hoàn thiện góc và mối nối |
| Nơi sản xuất | Nhà máy Ninh Gia, Lâm Đồng |
Cần quy cách riêng? Khổ tấm, màu tôn và chiều dài có thể đặt theo yêu cầu công trình. Gọi 0949.923.632 để kỹ thuật tư vấn trước khi chốt số lượng.
Vách trong & vách ngoài
Cùng một cấu tạo lõi, nhưng vị trí lắp đặt quyết định cách chọn tấm. Panel VMT cung cấp cả hai loại:
Panel vách trong
Bề mặt làm theo yêu cầu: phẳng, gân 1 mặt hoặc gân 2 mặt. Khổ ngang 1,15 m. Dùng làm vách ngăn phòng, ngăn khu vực trong nhà xưởng, văn phòng, phòng sạch — đây là loại được đặt nhiều nhất.
Panel vách ngoài
Mặt ngoài dập gân sóng nhỏ chạy liên tục — tăng độ cứng bề mặt và giấu các vết lồi lõm nhẹ khi chịu mưa nắng trực tiếp. Khổ ngang 1 m. Dùng bao che mặt ngoài nhà xưởng, kho.
Màu sắc & bề mặt
Panel vách trong có nhiều lựa chọn màu và vân bề mặt: trắng, trắng sữa, xám đen, xanh ngọc, vân gỗ và vân mây. Nhờ vậy vách panel dùng được cho cả khu sản xuất lẫn những nơi cần bề mặt đẹp như văn phòng, quán, phòng trưng bày — không cần ốp thêm lớp hoàn thiện nào khác.
Bề mặt bóng, gân nhẹ
Bề mặt phẳng bóng
Bề mặt bóng, gân nhẹ
Bề mặt phẳng bóng
Hai tông: nâu đậm & vàng sáng
Vân xám trắng, bề mặt bóng
Lưu ý khi chọn màu: màu hiển thị trên màn hình điện thoại và máy tính thường lệch so với màu thật. Bạn nên gọi 0949.923.632 để xem mẫu thật, hoặc gửi ảnh màu bạn cần qua Zalo để chúng tôi kiểm tra còn hàng không.
Chọn độ dày 50 / 75 / 100 mm
Lõi càng dày thì cách nhiệt càng tốt và giá càng cao. Nguyên tắc chọn đơn giản: chênh lệch nhiệt độ giữa hai bên vách càng lớn thì lõi càng phải dày.
Vách ngăn thông thường trong nhà: chia phòng, văn phòng công trường, nhà lắp ghép, khu vực không yêu cầu cách nhiệt cao.
Mức trung gian: vách nhà xưởng, kho hàng thường, khu sơ chế — cách nhiệt khá hơn rõ rệt mà chi phí chưa tăng nhiều.
Kho lạnh, kho bảo quản nông sản, khu vực chênh lệch nhiệt độ lớn với bên ngoài hoặc chạy máy lạnh liên tục.
Kinh nghiệm chọn: nếu bên trong có chạy máy lạnh hoặc bảo quản nông sản, đừng tiếc tiền chọn lõi mỏng — phần chênh lệch chi phí panel thường nhỏ hơn nhiều so với tiền điện chạy máy lạnh bù nhiệt về sau.
So sánh Panel EPS – Rockwool – Tôn PU
Panel VMT sản xuất cả ba dòng, nên bảng dưới đây là để bạn chọn đúng thứ cần dùng cho từng hạng mục, không phải để bán thứ đắt nhất.
| Tiêu chí | Panel EPS | Panel Rockwool | Tôn PU mái |
|---|---|---|---|
| Lõi | Xốp EPS | Bông khoáng | Foam PU đặc |
| Tỷ trọng lõi | 8 · 10 · 12 kg/m³ | 80 kg/m³ | Lõi dày 16–18 mm |
| Cách nhiệt | Tốt | Tốt | Rất tốt |
| Cách âm | Khá | Rất tốt | Khá |
| Khả năng chịu lửa | Hạn chế có loại chống cháy lan |
Rất tốt | Hạn chế |
| Trọng lượng | Nhẹ nhất | Nặng nhất | Nhẹ |
| Chi phí | Thấp nhất | Cao nhất | Trung bình |
| Dùng cho | Vách ngăn, kho, nhà xưởng | Khu vực yêu cầu chống cháy | Lợp mái |
Nói ngắn gọn: vách thì dùng EPS, mái thì dùng tôn PU, còn chỗ nào hồ sơ phòng cháy yêu cầu vật liệu chịu lửa thì bắt buộc dùng Rockwool.
Ưu điểm & hạn chế
Ưu điểm
- Nhẹ, giảm tải cho móng và khung kèo
- Thi công nhanh, không tô trát, không chờ khô
- Cách nhiệt tốt hơn hẳn tôn thường hoặc tường gạch mỏng
- Bề mặt sạch, sáng, không cần sơn hoàn thiện
- Tháo lắp lại được khi đổi mặt bằng
- Chi phí thấp nhất trong các loại panel
- Có lựa chọn lõi chống cháy lan 10 và 12 kg/m³
Hạn chế cần biết
- Khả năng chịu lửa hạn chế — có lõi chống cháy lan 10 và 12 kg/m³, nhưng khu vực yêu cầu PCCC vẫn nên dùng Rockwool
- Cách âm chỉ ở mức khá, không bằng Rockwool
- Bề mặt tôn có thể móp nếu va đập mạnh khi vận chuyển
- Cần nẹp nhôm và thi công đúng kỹ thuật ở mối nối để tránh hở, lọt nhiệt
Chúng tôi nói rõ hạn chế ngay từ đầu để bạn chọn đúng vật liệu cho từng khu vực — chọn sai sẽ tốn tiền sửa lại sau, và đó không phải cách làm ăn lâu dài.
Ứng dụng thực tế
Những hạng mục thầu thợ tại Lâm Đồng thường đặt panel EPS:
- Kho bảo quản nông sản — giữ nhiệt cho kho rau củ, hoa, nông sản sau thu hoạch.
- Vách ngăn nhà xưởng — chia khu sản xuất, kho, khu vực máy móc.
- Khu sơ chế, đóng gói — bề mặt sạch, dễ lau chùi, phù hợp khu chế biến thực phẩm.
- Nhà điều hành, văn phòng công trường — dựng nhanh, tháo lắp lại được.
- Quán cà phê, homestay lắp ghép — dựng nhanh hạng mục quán và phòng lưu trú, phổ biến tại Đà Lạt.
- Phòng sạch quy mô nhỏ — vách và trần panel cho xưởng đóng gói.
Lưu ý khi đặt hàng
Để nhận báo giá nhanh và đúng, bạn nên chuẩn bị sẵn bốn thông tin sau khi gọi:
- Diện tích cần làm — bao nhiêu m² vách, hoặc kích thước dài × cao của từng mảng.
- Độ dày mong muốn — 50, 75 hay 100 mm; chưa rõ thì mô tả công năng để kỹ thuật tư vấn.
- Loại lõi — lõi EPS tiêu chuẩn 8 kg/m³ hay lõi chống cháy lan 10 / 12 kg/m³.
- Vách trong hay vách ngoài — quyết định loại tấm và bề mặt.
- Địa điểm công trình — để tính phương án vận chuyển từ nhà máy Ninh Gia.
Nếu bạn có bản vẽ hoặc chỉ là ảnh chụp hiện trạng công trình, gửi qua Zalo cũng được — thường như vậy sẽ nhanh hơn là tả bằng lời.
Giá panel EPS báo theo quy cách và số lượng
Giá phụ thuộc vào độ dày lõi, loại tôn, khổ tấm và tổng khối lượng đặt, nên chúng tôi báo trực tiếp thay vì niêm yết một con số chung không đúng với công trình của bạn.
0949.923.632- Nhà máy
- Thôn Đại Ninh, Xã Ninh Gia, Lâm Đồng
- Giờ làm việc
- T2–T7: 7h00–17h00 · CN: 7h00–11h30
- Khu vực phục vụ
- Đà Lạt, Đức Trọng, Đơn Dương, Lâm Hà và toàn tỉnh
Câu hỏi thường gặp
Panel EPS có chống cháy được không?
Lõi EPS tiêu chuẩn có khả năng chịu lửa hạn chế. Chúng tôi có thêm lõi EPS chống cháy lan, hai mức tỷ trọng 10 kg/m³ và 12 kg/m³ — loại này hạn chế ngọn lửa lan rộng, nhưng vẫn không phải vật liệu chịu lửa. Nếu hồ sơ phòng cháy chữa cháy của bạn yêu cầu vật liệu chịu lửa, nên dùng panel Rockwool lõi bông khoáng — chúng tôi sản xuất cả loại này.
Panel EPS dùng cho vách ngoài trời được không?
Được, nhưng nên dùng loại panel vách ngoài có mặt sóng để chịu mưa nắng và thoát nước tốt hơn. Khi gọi báo giá, bạn nói rõ là vách trong hay vách ngoài.
Một tấm panel có nặng không, cần cẩu không?
Panel EPS là loại nhẹ nhất trong các dòng panel, nhẹ hơn nhiều so với tường gạch cùng diện tích. Với vách thông thường, tổ thợ 2–3 người có thể dựng mà không cần cẩu; tấm dài hoặc lắp trên cao thì cần thêm người và giàn giáo.
Có cắt tấm theo chiều dài công trình không?
Có. Panel được cắt theo chiều dài bạn yêu cầu để hạn chế mối nối và giảm hao hụt khi thi công.
Có bán kèm nẹp và phụ kiện không?
Có. Nhà máy có hệ phụ kiện nhôm đồng bộ: nẹp góc, nẹp chân tường và thanh liên kết giữa các tấm. Bạn nên đặt cùng lúc với panel để khớp quy cách.
Giao hàng khu vực nào?
Nhà máy đặt tại Ninh Gia, phục vụ Đà Lạt, Đức Trọng, Đơn Dương, Lâm Hà và các huyện trong tỉnh Lâm Đồng. Công trình ở xa hơn, bạn gọi để chúng tôi tính phương án vận chuyển cụ thể.
Giá bao nhiêu một mét vuông?
Giá thay đổi theo độ dày lõi, loại tôn và số lượng đặt. Gọi hoặc nhắn Zalo 0949.923.632 kèm diện tích cần làm, chúng tôi báo giá trong ngày làm việc.